CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MATEC VINA
Hotline Miền Bắc: 0964 544 055 / Hotline Miền Nam: 0964 611 949

Xốp chống nóng mái tôn: chọn đúng loại để mái nhà bớt hấp nhiệt

01/10/2026
Mái tôn càng hấp nhiệt, không gian bên dưới càng nhanh nóng. Nhưng xử lý phần mái không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc thay mái.

Nội dung bài viết

    Một trong những cách được nhiều công trình lựa chọn là bổ sung thêm lớp vật liệu cách nhiệt phù hợp. Trong đó, xốp EPS chống nóng được sử dụng cho nhiều hạng mục nhờ trọng lượng nhẹ, dễ gia công và có khả năng hạn chế truyền nhiệt.

    Đặc biệt, xốp chống nóng mái tôn có thể ứng dụng cho nhà ở, phòng trọ, nhà tiền chế, nhà xưởng, chuồng trại… với nhiều độ dày và khối lượng riêng khác nhau.

    Nhưng không phải cứ chọn xốp càng dày là phù hợp. Điều quan trọng là phải chọn đúng quy cách theo loại mái và mục đích sử dụng.

    Xốp chống nóng mái tôn hoạt động như thế nào?

    Điểm quan trọng của EPS là cấu tạo gồm nhiều hạt xốp chứa các khoảng khí nhỏ. Cấu trúc này giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua vật liệu.

    Khi bố trí xốp chống nóng mái tôn đúng cách, lớp xốp nằm giữa hoặc bên dưới kết cấu mái sẽ góp phần hạn chế nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên trong.

    Đây cũng là lý do xốp EPS được sử dụng trong nhiều hạng mục như:

    Mái tôn – trần – tường – kho – nhà xưởng – chuồng trại – công trình dân dụng.

    Ngoài khả năng cách nhiệt, Xốp EPS còn có ưu điểm là nhẹ, dễ cắt theo kích thước và thuận tiện vận chuyển, đặc biệt phù hợp với những công trình cần thi công số lượng lớn.

    Xốp chống nóng mái tôn có tác dụng gì?

    Xốp EPS có cấu tạo gồm nhiều hạt xốp với các khoảng khí bên trong. Đặc điểm này giúp vật liệu có khả năng cách nhiệt và hạn chế sự truyền nhiệt qua lớp xốp.

    Khi được bố trí phù hợp trong hệ mái, xốp chống nóng mái tôn có thể hỗ trợ:

    • Hạn chế nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên dưới.
    • Giúp không gian bên trong dễ chịu hơn vào thời tiết nắng nóng.
    • Giảm tải trọng do EPS có trọng lượng nhẹ.
    • Dễ cắt theo kích thước cần sử dụng.
    • Thuận tiện vận chuyển và thi công.
    • Có thể lựa chọn nhiều độ dày, khối lượng riêng.

    Tùy từng công trình, xốp có thể được sử dụng kết hợp với các lớp vật liệu khác thay vì sử dụng riêng lẻ.

    Xốp chống nóng mái tôn

    Không chỉ mái tôn, mái bê tông cũng có thể sử dụng xốp

    Nhiều người thường nghĩ EPS chống nóng chỉ dành cho mái tôn. Thực tế, vật liệu này còn được ứng dụng trong nhiều cấu tạo công trình khác nhau.

    Xốp chống nóng mái bê tông

    Mái bê tông có khả năng hấp thụ nhiệt trong thời gian dài, đặc biệt khi bề mặt mái tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.

    Trong một số phương án xây dựng, xốp chống nóng mái bê tông có thể được bố trí như một lớp cách nhiệt trong hệ kết cấu phù hợp.

    Tuy nhiên, cách sử dụng sẽ khác với mái tôn. Cần dựa vào thiết kế, tải trọng, lớp hoàn thiện và phương án thi công cụ thể để lựa chọn loại xốp phù hợp.

    Xốp chống nóng mái nhà

    Đối với nhà ở, phòng trọ hoặc nhà tiền chế, việc lựa chọn xốp chống nóng mái nhà nên dựa trên tình trạng thực tế thay vì chọn theo một quy cách cố định.

    Bài viết tham khảo: Hiện nay xốp chống nóng là giải pháp giúp giảm hấp thụ nhiệt hiệu quả cho nhà ở và nhà xưởng

    Độ dày xốp chống nóng mái tôn bao nhiêu là phù hợp?

    Không phải công trình nào cũng cần sử dụng xốp cùng một độ dày. Có thể lựa chọn dựa vào diện tích, kết cấu mái và mức độ cách nhiệt mong muốn.

    • Nhà ở, phòng trọ, nhà tiền chế nhỏ: xốp dày 5cm hoặc 7,5cm là lựa chọn hợp lý cho nhu cầu chống nóng thông thường.
    • Nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình cần cách nhiệt cao hơn: có thể cân nhắc xốp dày 10–15cm để tăng khả năng cách nhiệt cho công trình.
    • Với những công trình đặc thù, nên dựa vào kết cấu thực tế và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn độ dày phù hợp.

    Tóm lại, không phải cứ xốp càng dày càng tốt, mà quan trọng là chọn đúng độ dày theo nhu cầu sử dụng và kết cấu mái.

    Xốp 5cm và 7,5cm

    Xốp 5cm và 7,5cm

    Lợp xốp chống nóng: nên chuẩn bị gì trước khi thi công?

    Trước khi lợp xốp chống nóng, nên kiểm tra thực tế mái và xác định phương án cố định xốp.

    Một số thông tin nên chuẩn bị:

    Kích thước mái: Dài × rộng hoặc tổng diện tích cần thi công.

    Loại mái: Mái tôn, mái bê tông hay mái kết hợp.

    Độ dày xốp mong muốn: Có thể trao đổi với đơn vị cung cấp để lựa chọn quy cách phù hợp.

    Tỷ trọng: từ 8-12kg/m3

    Điều này đặc biệt quan trọng với những công trình diện tích lớn. Chỉ cần xác định sai quy cách ngay từ đầu, chi phí vật tư và công sức thi công đều có thể phát sinh thêm.

    Xốp EPS Matec có những quy cách nào?

    Tại nhà máy Xốp EPS Matec, xốp được sản xuất với nhiều tỷ trọng từ khoảng 8–40kg/m³, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau từ chống nóng, cách nhiệt đến tôn nền, đóng gói và gia công.

    Xốp có thể sản xuất theo dạng tấm hoặc khối và cắt theo kích thước, độ dày theo nhu cầu thực tế của khách hàng.

    Với những công trình cần số lượng lớn, khách hàng có thể gửi trước:

    ① Diện tích cần làm
    ② Độ dày xốp mong muốn
    ③ Mục đích sử dụng

    Từ đó Matec có thể tư vấn quy cách phù hợp và báo giá theo khối lượng thực tế.

    Thông tin liên hệ:

    KD Thảo Như 0964 611 949 

    KD Uyên Nhi 0966 993 798

    KD Ngọc Mai: 0964 544 055

    Top